ernest solvay
Danh từ riêng: - Ernest Solvay (1838-1922) là một nhà hóa học người Bỉ. Ông nổi tiếng vì đã phát triển quy trình Solvay (phương pháp sản xuất natri cacbonat, hay soda, từ muối ăn và đá vôi) và xây dựng các nhà máy khai thác quy trình này trên quy mô công nghiệp. Tên của ông thường được dùng để chỉ chính con người này hoặc các tổ chức, giải thưởng mang tên ông.
- (Ernest Solvay là một nhà hóa học người Bỉ, người đã cách mạng hóa ngành công nghiệp hóa chất.)
- (Quy trình Solvay, do Ernest Solvay phát minh, vẫn được sử dụng ngày nay để sản xuất tro soda.)
"Solvay process": quy trình hóa học mang tên ông, dùng để sản xuất natri cacbonat.
- The Solvay process is more efficient than the earlier Leblanc process. (Quy trình Solvay hiệu quả hơn quy trình Leblanc trước đó.)
"Solvay Conference": các hội nghị vật lý và hóa học quốc tế do Ernest Solvay tài trợ, nổi tiếng với sự tham gia của các nhà khoa học lỗi lạc như Einstein và Bohr.
- The Solvay Conference of 1927 brought together the greatest physicists of the time. (Hội nghị Solvay năm 1927 đã quy tụ những nhà vật lý vĩ đại nhất thời bấy giờ.)
Solvay (n): có thể dùng như một tính từ hoặc danh từ để chỉ các khái niệm liên quan đến Ernest Solvay (ví dụ: quy trình Solvay, tập đoàn Solvay).
- The Solvay company is a major chemical producer. (Tập đoàn Solvay là một nhà sản xuất hóa chất lớn.)
Solvay process (n): quy trình sản xuất natri cacbonat do ông phát minh.
- Nhà hóa học người Bỉ: Belgian chemist (không có từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt, thường dùng cụm từ miêu tả).
- Không có cụm động từ (phrasal verbs) liên quan, vì đây là danh từ riêng chỉ người.
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Ernest Solvay".